0971 72 18 18    Hồng Bàng -Hải Phòng

Pursuant to là gì. Từ Vựng Và Ngữ Pháp Hợp Đồng

Pursuant to là gì

Thông dụng

Giới từ: Chiểu theo; Căn cứ theo

Kinh tế

đúng theo (luật)

Ví dụ (example)

The sentencing will take place this Friday, pursuant to Michigan state law.
The company will be liquidated pursuant to the terms agreed upon in the contract.

according (usually followed by to):to do something pursuant to an agreement.in a manner conformable (usually followed by to):to act pursuant to the dictates of one’s conscience.

1.  Từ vựng

1.1.  Từ cổ (archaic words)

Các từ cổ thường gặp trong hợp đồng thương mại tiếng Anh là:

the aforementioned/the foregoing: vừa nêu, vừa đề cập; the undermentioned: dưới đây; hereinafter/hereafter: sau đây, dưới đây; hereby: bằng cách này; herein: trong văn kiện này, tại đây; hereof: về điều này; hereto: theo điều này; herewith: cùng kèm, kèm sau đây; notwithstanding: cho dù; thereafter: sau đó; thereby: bằng cách đó; therein: trong đó; thereof: về điều đó; thereto: theo đó; therewith: với điều đó.

1.2. Từ đồng nghiã/ từ gần đồng nghĩa (synonyms/near synonyms)

Trong hợp đồng thương mại thường có các kết hợp đặc trưng-các cặp từ đồng nghĩa và gần đồng nghĩa, đôi lúc là ba từ nhưng thường là hai từ. Các từ như thế có thể là danh từ: “terms and conditions” (điều khoản và điều kiện); có thể là động từ: “make and enter” (ký kết và bắt đầu thực hiện); có thể là tính từ: “null and void” (không có giá trị) và thậm chí là giới từ: “by and between” (giữa, các bên).

1.3. Từ vay mượn từ tiếng Pháp (words of French origin)

Một số từ vay mượn từ tiếng Pháp thường được dùng trong hợp đồng thương mại tiếng Anh như: effect (hiệu quả, hiệu lực), assurance (bảo đảm), signed (đã ký), agreeing (đồng ý), rules (luật lệ), terms (điều khoản), conditions (điều kiện), date (ngày tháng), contract (hợp đồng), force majeure (sự cố bất khả kháng).

1.4. Sử dụng các cặp từ có mối quan hệ lẫn nhau

Các cặp từ có mối quan hệ lẫn nhau thường gặp trong hợp đồng thương mại như: lessor (người chủ cho thuê)/lessee (người thuê nhà), licensor (bên cấp phép)/licensee (bên được cấp phép).

1.5.  Sử dụng các từ phổ thông mang nghĩa chuyên ngành

– Shall: nghĩa phổ thông: “sẽ” dùng với ngôi thứ nhất/nghĩa chuyên ngành: “phải” dùng với ngôi thứ ba

– Consideration: sự xuy sét (phổ thông)/tiền bồi hoàn (chuyên ngành)

– Equity: tính vô tư (phổ thông)/tính pháp lý (chuyên ngành)

>>Xem thêm: Gần 200 Thuật Ngữ Chuyên Ngành Tiếp Thị Marketing Đang Đợi Bạn

2 Ngữ pháp

2.1. Động từ tình thái (modal verbs)

Những động từ tình thái như shall, must, have to, ought to, should, could rất phổ biến trong hợp đồng thương mại tiếng Anh.

Trong các hợp đồng và văn kiện pháp lý khác “shall” thường được dùng với ngôi thứ ba chỉ nghĩa vụ hay bổn phận.

Ví dụ:

The hirer shall be responsible for maintenance of the vehicle.

Người thuê phải chịu trách nhiệm bảo vệ xe cộ.

>>Xem thêm: Tổng hợp 21 câu hỏi thường gặp về giàn giáo xây dựng

2.2 Động từ ngữ vi (performative verbs)

Động từ ngữ vi là những động từ chỉ “những hành động được thực hiện bằng ngôn từ”. Trong hợp đồng thương mại, đặc biệt là ở phần các điều khoản thực thi (the operative provisions) thường bắt gặp các động từ ngữ vi như: “agree” (đồng ý), “promise” (hứa hẹn), “undertake” (cam kết)…v.v.

2.3. giới từ (prepositions), cụm từ (phrases), cụm giới từ (prepositional phrases)

Hợp đồng thương mại thường có những giới từ như “according to” (dựa theo/phù hợp), những cụm từ như “pursuant to” (dựa theo/phù hợp), “subject to” (dựa theo), những cụm giới từ như “in accordance with” (phù hợp với), “in compliance with” (phù hợp với), “in pursuance with” (phù hợp với), “in consideration of” (xét đến, tính đến), “in witness whereof/thereof” (chứng nhận dưới đây).

Ví dụ:

Subject to the terms to this Agreement, the Producer agrees to be bound by the terms to the following marketing agreement.

Dựa theo các điều khoản của các hợp đồng này, Nhà sản xuất đồng ý chịu sự ràng buộc của các điều khoản trong hợp đồng tiêu thụ sau đây.

In consideration of the Licences and technical assistance provided herein, the Joint Venture Company shall pay Party A technical assistance fees in USD.

Xét đến các giấy phép và sự hỗ trợ kỹ thuật được cung cấp ở đây, Công ty Liên doanh sẽ thanh toán cho bên A phí hỗ trợ kỹ thuật bằng đô la Mỹ.

IN WITHNESS WHEREOF, the parties hereto duly executed this agreement this 22nd day of June nineteen hundred and ninety-nine.

CHỨNG NHẬN DƯỚI ĐÂY: Các bên trong hợp đồng đã ký hợp đồng này vào ngày 22 tháng 6 năm1999 này.

2.4 Dạng bị động (passive voice)

Một đặc trưng khác của hợp đồng thương mại tiếng Anh là việc sử dụng thường xuyên những động từ ở dạng bị động như: is agreed, shall be governed and construed, is made.

2.5. Viết hoa (capital letters)

Viết hoa các từ quan trọng hoặc các từ cần được định nghĩa.

Ví dụ:

“The terms of the Lease …” (“Các điều khoản của Hợp đồng …”

2.6 Mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause)

Hợp đồng thương mại tiếng Anh thường có mệnh đề quan hệ rút gọn như:

Ví dụ:

The Licencee and the Licensor agree to enter into this Contract under the terms and conditionsset forth as follows.


Pursuant to là gì. Từ Vựng Và Ngữ Pháp Hợp Đồng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chuyển lên trên